Bizglot
Kiến thức xuất khẩu

Từ điển thuật ngữ xuất khẩu

Các thuật ngữ thương mại và xuất khẩu thiết yếu được sắp xếp theo danh mục để sử dụng thực tế.

Cách dùng từ điển này

Thuật ngữ được chia thành 5 danh mục: điều kiện thương mại, thanh toán và chứng từ, logistics, hải quan và thuế quan, thị trường và hợp đồng. Mới bắt đầu xuất khẩu? Hãy bắt đầu từ "Điều kiện thương mại".

25 thuật ngữ chính

Điều kiện thương mại (Incoterms)

IncotermsIncoterms
Bộ điều kiện thương mại tiêu chuẩn do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành. Chúng xác định bên chịu chi phí và rủi ro ở từng giai đoạn của lô hàng. Phiên bản hiện hành là Incoterms® 2020.
Giao hàng lên tàuFOB (Free On Board)
Rủi ro và chi phí chuyển từ người bán sang người mua khi hàng được xếp lên tàu tại cảng bốc hàng chỉ định. Đây là một trong những điều kiện được dùng nhiều nhất trong xuất khẩu của Hàn Quốc.
Tiền hàng, bảo hiểm và cước phíCIF (Cost Insurance Freight)
Người bán trả cước vận tải biển và phí bảo hiểm hàng hóa đến cảng đích chỉ định. Rủi ro chuyển giao tại cảng bốc hàng. Thường dùng trong giao dịch nguyên liệu thô và nông sản.
Giao tại xưởngEXW (Ex Works)
Nghĩa vụ của người bán kết thúc khi hàng được đặt sẵn tại cơ sở của họ (nhà máy hoặc kho). Từ đó người mua chịu mọi chi phí và rủi ro vận chuyển. Đây là nghĩa vụ thấp nhất cho người bán.
Giao đã nộp thuếDDP (Delivered Duty Paid)
Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro, bao gồm thuế nhập khẩu và thông quan ở nước người mua, đến tận điểm đích chỉ định. Đây là nghĩa vụ cao nhất cho người bán.
Tiền hàng và cước phíCFR (Cost and Freight)
Người bán trả cước đến cảng đích chỉ định nhưng người mua thu xếp bảo hiểm hàng hải. Khác với CIF, người bán không có nghĩa vụ mua bảo hiểm cho hàng hóa.

Thanh toán và chứng từ

Thư tín dụngL/C (Letter of Credit)
Cam kết thanh toán do ngân hàng của người mua phát hành cho người bán. Khi người bán xuất trình bộ chứng từ phù hợp, ngân hàng bảo đảm thanh toán. Đây là một trong những phương thức thanh toán phổ biến nhất trong thương mại quốc tế.
Vận đơnB/L (Bill of Lading)
Chứng từ do người vận chuyển phát hành, xác nhận đã nhận hàng và cam kết giao đến điểm đích. Nó thể hiện quyền sở hữu hàng hóa và là chứng từ thiết yếu trong giao dịch L/C.
Hóa đơn chiếu lệProforma Invoice
Hóa đơn sơ bộ do người bán gửi trước khi xác nhận giao dịch. Nêu rõ mặt hàng, số lượng, đơn giá, điều kiện thanh toán và thời hạn hiệu lực, làm cơ sở cho giấy phép nhập khẩu hoặc mở L/C của người mua.
Phiếu đóng góiPacking List
Bảng kê chi tiết tất cả kiện hàng trong lô, liệt kê mặt hàng, số lượng, trọng lượng tịnh và trọng lượng cả bì theo từng thùng. Dùng để thông quan và kiểm tra hàng của người mua.
Giấy chứng nhận xuất xứCertificate of Origin
Chứng từ chính thức xác nhận quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu. Bắt buộc để hưởng thuế suất ưu đãi theo các hiệp định FTA. Tại Hàn Quốc do Phòng Thương mại Hàn Quốc hoặc Hải quan cấp.
Hối phiếuDraft / Bill of Exchange
Lệnh viết của nhà xuất khẩu (người ký phát) yêu cầu nhà nhập khẩu hoặc ngân hàng thanh toán một số tiền nhất định. Được xuất trình cho ngân hàng cùng bộ chứng từ giao hàng (ví dụ B/L) trong giao dịch L/C.

Logistics và vận tải

Mã HSHS Code (Harmonized System Code)
Mã phân loại hàng hóa tiêu chuẩn quốc tế do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) duy trì. 6 chữ số đầu là chung; các nước bổ sung chữ số phân loại riêng. Bắt buộc trên mọi chứng từ thương mại để khai báo và tính thuế.
Người giao nhậnForwarder (Freight Forwarder)
Đại lý logistics thu xếp vận tải biển, hàng không và đường bộ thay cho chủ hàng. Dịch vụ gồm đặt chỗ, làm thủ tục hải quan và lập chứng từ.
Phí lưu containerDemurrage
Khoản phí áp dụng khi container hoặc tàu bị giữ quá thời gian miễn phí cho phép. Thường do chậm thông quan hoặc trả container trễ.
Vận tải đa phương thứcMultimodal Transport
Vận chuyển hàng hóa bằng hai phương thức trở lên (ví dụ biển + bộ, biển + hàng không) theo một hợp đồng và một chứng từ duy nhất (B/L đa phương thức).
Vận tải nội địa ngắnDrayage
Vận tải đường bộ cự ly ngắn của container giữa cảng hoặc ga đường sắt và kho hoặc điểm đích cuối cùng.

Hải quan và thuế quan

Thuế quanTariff / Customs Duty
Thuế đánh vào hàng nhập khẩu. Thuế suất được xác định theo mã HS và xuất xứ. Hàng từ nước có FTA có thể được hưởng thuế suất ưu đãi (giảm).
Thông quanCustoms Clearance
Quy trình hàng hóa đi qua cơ quan hải quan. Xuất khẩu: khai báo → kiểm tra → xếp hàng. Nhập khẩu: khai báo → kiểm tra → nộp thuế → giải phóng hàng.
Hiệp định thương mại tự doFTA (Free Trade Agreement)
Thỏa thuận giữa hai hay nhiều nước nhằm giảm hoặc xóa bỏ thuế quan và rào cản thương mại. Hàn Quốc đang có FTA hiệu lực với 59 quốc gia, gồm EU, Mỹ, Trung Quốc và ASEAN.
Tờ khai xuất khẩuExport Declaration
Tờ khai nộp cho hải quan trước khi xuất hàng. Việc xếp hàng được tiến hành sau khi tờ khai được chấp nhận. Đây cũng là cơ sở để áp dụng thuế GTGT 0% cho hàng xuất khẩu.

Thị trường và hợp đồng

Số lượng đặt hàng tối thiểuMOQ (Minimum Order Quantity)
Số đơn vị tối thiểu mà nhà cung cấp chấp nhận trong một đơn hàng. Do đặc thù sản xuất hàng loạt, nhà sản xuất thường chỉ nhận đơn từ MOQ trở lên — một điểm thương lượng then chốt với người mua.
Sản xuất thiết bị gốcOEM (Original Equipment Manufacturer)
Hình thức sản xuất trong đó nhà cung cấp sản xuất sản phẩm theo thương hiệu và thông số của người mua và giao theo nhãn của người mua.
Sản xuất thiết kế gốcODM (Original Design Manufacturer)
Hình thức trong đó nhà sản xuất tự thiết kế và phát triển sản phẩm rồi cung cấp theo thương hiệu của người mua. Khác với OEM, nhà sản xuất dẫn dắt việc thiết kế sản phẩm.
Người muaBuyer
Doanh nghiệp hoặc cá nhân nước ngoài mua hàng trong giao dịch xuất khẩu. Người mua có thể là nhà bán buôn, nhà nhập khẩu, nhà phân phối hoặc thương hiệu toàn cầu.

Bắt đầu xuất khẩu cùng Bizglot

Tìm kiếm người mua bằng AI, chat đa ngôn ngữ và chiến dịch email để kết nối với người mua toàn cầu.

Về trang chủ